Skip to content
Citroen C4 1.2 PureTech (110 Hp) - xem

Citroen C4 1.2 PureTech • 110 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2020
110 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNX EB2DTSD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4438 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)2117 mm
Rộng (gập)1971 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Cốp xe630 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1130 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.