Skip to content
Citroen C4 2.0 BlueHDi (163 Hp) Automatic - xem

Citroen C4 2.0 BlueHDi • 163 HP • Automatic

Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2020
163 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơEHY DW10FCC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17; 225/45 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4438 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)2117 mm
Rộng (gập)1971 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1517 kg
Trọng lượng toàn tải2077 kg
Cốp xe630 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.2 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂128 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.