Skip to content
Citroen C4 X 1.2 PureTech (100 Hp) - xem

Citroen C4 X 1.2 PureTech • 100 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-2024
100 HP
Công suất
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNE EB2ADTD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin54 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16 98H; 215/60 R17 96H; 195/60 R18 96H
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.6 L/100km
TB (WLTP)5.3 L/100km
Cao (WLTP)4.6 L/100km
R.cao (WLTP)5.5 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP120 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.