
Citroen C5 2.0i 16V • 136 HP • Automatic
Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2008
136 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa194 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRFN EW10J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1040 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng12.46 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1374 kg
Trọng lượng toàn tải1974 kg
Cốp xeDung tích cốp xe563 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1658 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)720 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.