Skip to content
Citroen C5 2.0i HPi (140 Hp) - xem

Citroen C5 2.0i HPi • 140 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2008
140 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa204 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn196 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRLZ EW10D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1040 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng12.46 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1374 kg
Trọng lượng toàn tải1974 kg
Cốp xe563 L
Cốp tối đa1658 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.