Skip to content
Citroen C5 1.8i 16V (116 Hp) - xem

Citroen C5 1.8i 16V • 116 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
116 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1749 cc
Mã động cơ6FZ EW7J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình81.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4839 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1511 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước1033 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng12.43 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1416 kg
Trọng lượng toàn tải2016 kg
Cốp xe563 L
Cốp tối đa1658 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.