Skip to content
Citroen C5 3.0i V6 (207 Hp) Automatic - xem

Citroen C5 3.0i V6 • 207 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2004
207 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất207 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2946 cc
Mã động cơXFX ES9J4S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình82.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát14 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4618 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước971 mm
Khoảng nhô sau897 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng12.46 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe456 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.5 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂241 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.