Skip to content
Citroen C5 2.0i 16V (140 Hp) Automatic - xem

Citroen C5 2.0i 16V • 140 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2008
140 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRFJ EW10A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4745 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước1033 mm
Khoảng nhô sau962 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng12.43 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1448 kg
Trọng lượng toàn tải1958 kg
Cốp xe471 L
Cốp tối đa1315 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.