Skip to content
Citroen C5 2.2 HDi Biturbo (170 Hp) FAP Automatic - xem

Citroen C5 2.2 HDi Biturbo • 170 HP • FAP Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2008
170 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2179 cc
Mã động cơ4HT DW12BTED4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.6:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát10.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4745 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước1033 mm
Khoảng nhô sau962 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng12.43 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1608 kg
Trọng lượng toàn tải2085 kg
Cốp xe471 L
Cốp tối đa1315 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.