
Citroen C5 3.0 V6 HDi • 241 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2017
241 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất241 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2992 cc
Mã động cơDT20C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydraulic elements, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauHydraulic elements, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340 mm
Phanh sauĐĩa, 290 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/45 R18; 245/40 R19
Mâm xe8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4779 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2096 mm
Chiều cao1451 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước1054 mm
Khoảng nhô sau910 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1841 kg
Trọng lượng toàn tải2276 kg
Cốp xeDung tích cốp xe467 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)189 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1650 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo67 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.