Skip to content
Citroen C5 2.0 16V (140 Hp) Automatic - xem

Citroen C5 2.0 16V • 140 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2012
140 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRFJ EW10A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4829 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2096 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước1054 mm
Khoảng nhô sau960 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1557 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1619 kg
Trọng lượng toàn tải2224 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1462 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
CO₂214 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo72 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.