Skip to content
Citroen C5 3.0 V6 24V (211 Hp) Automatic - xem

Citroen C5 3.0 V6 24V • 211 HP • Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2012
211 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2946 cc
Mã động cơXFU ES9A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4829 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2096 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước1054 mm
Khoảng nhô sau960 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1557 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1761 kg
Trọng lượng toàn tải2366 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1462 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂250 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo68 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.