
Citroen C5 X 1.2 • 145 HP • Hybrid e-DSC
Fastback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
145 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất21 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHN09
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.89 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)0.43 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Công suất hệ thống145 HP
Mô-men hệ thống230 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 121 HP
Mô-men mô-tơ 151 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R19 97V
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1516 kg
Trọng lượng toàn tải1990 kg
Cốp xeDung tích cốp xe545 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa85 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.6 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.6 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.0 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.1-5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.1-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)116 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG46 - 45 mpg
UK MPG55 - 54 mpg
km/lít20 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1310 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo70 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.