Skip to content
Citroen C5 X 1.2 PureTech (131 Hp) Automatic - xem

Citroen C5 X 1.2 PureTech • 131 HP • Automatic

Fastback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
131 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơEB2DTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1859 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước985 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1493 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Cốp xe545 L
Cốp tối đa720 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.8 L/100km
TB (WLTP)6 L/100km
Cao (WLTP)5.1 L/100km
R.cao (WLTP)6.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP6 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP136 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)745 kg
Tải kéo (12%)1050 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.