Skip to content
Citroen C5 X 1.6 PureTech (181 Hp) Automatic - xem

Citroen C5 X 1.6 PureTech • 181 HP • Automatic

Fastback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
181 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ5G06
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R19 97V
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1815 mm
Rộng (gương)2062 mm
Rộng (gập)1865 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước985 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1467 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xe545 L
Tải nóc85 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.6 L/100km
TB (WLTP)6.6-6.7 L/100km
Cao (WLTP)5.6-5.7 L/100km
R.cao (WLTP)6.5-6.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.5-6.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.5-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP147-149 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG36 - 36 mpg
UK MPG43 - 43 mpg
km/lít15 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.