Skip to content
Citroen C5 X 1.6 PureTech (225 Hp) Plug-in Hybrid e-EAT 8 - xem

Citroen C5 X 1.6 PureTech • 225 HP • Plug-in Hybrid e-EAT 8

Fastback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
225 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa233 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơEP6FDT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)12.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống225 HP
Mô-men hệ thống360 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1110 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)60 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ WLTP16 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1815 mm
Rộng (gương)2062 mm
Rộng (gập)1865 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước985 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1722 kg
Trọng lượng toàn tải2185 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1580 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.3-1.4 L/100km
Đường hỗn hợp1.3-1.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP29-30 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG181 - 168 mpg
UK MPG217 - 202 mpg
km/lít77 - 71 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1350 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.