Skip to content
Citroen C8 2.2 HDi 16V (128 Hp) FAP - xem

Citroen C8 2.2 HDi 16V • 128 HP • FAP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2008
128 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất128 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn314 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2179 cc
Mã động cơ4HW DW12TED4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát11.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4727 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2205 mm
Rộng (gập)1952 mm
Chiều dài cơ sở2823 mm
Khoảng nhô trước1013 mm
Khoảng nhô sau891 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.62 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1750 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa2948 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.