Skip to content
Citroen C8 3.0i V6 (204 Hp) Automatic - xem

Citroen C8 3.0i V6 • 204 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2008
204 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2946 cc
Mã động cơXFX ES9J4S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/60 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4727 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2205 mm
Rộng (gập)1952 mm
Chiều dài cơ sở2823 mm
Khoảng nhô trước1013 mm
Khoảng nhô sau891 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.62 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1762 kg
Trọng lượng toàn tải2540 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa2948 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.8 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
CO₂275 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.