Skip to content
Citroen C8 2.0i 16V (140 Hp) Automatic - xem

Citroen C8 2.0i 16V • 140 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2014
140 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRFJ EW10A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4727 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2194 mm
Chiều dài cơ sở2823 mm
Khoảng nhô trước1013 mm
Khoảng nhô sau891 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.71 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1904 kg
Trọng lượng toàn tải2435 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa2948 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂229 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo40 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.