Skip to content
Citroen CX 2400 (120 Hp) Automatic - xem

Citroen CX 2400 • 120 HP • Automatic

Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1974-1982
120 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn196 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2347 cc
Mã động cơM23.639
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93.5 mm
Hành trình85.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4659 mm
Chiều rộng1734 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2845 mm
Khoảng nhô trước1050 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1360 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1325 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe325 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.