Skip to content
Citroen CX 2000 (102 Hp) - xem

Citroen CX 2000 • 102 HP

Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1975-1982
102 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1985 cc
Mã động cơM20.616
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình85.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4922 mm
Chiều rộng1734 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Khoảng nhô trước1050 mm
Khoảng nhô sau777 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gió0.43 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe1100 L
Cốp tối đa2030 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)690 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.