
Citroen CX 2400 • 120 HP • Automatic
Wagon3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1982-1985
120 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn196 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2347 cc
Mã động cơM23.639
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4952 mm
Chiều rộng1734 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Khoảng nhô trước1050 mm
Khoảng nhô sau807 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.43 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe110 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2030 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.