
Citroen CX 25 • 138 HP • Automatic
Wagon3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1982-1985
138 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất138 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn211 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơM25.659
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải2165 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.