Skip to content
Citroen CX 2500 D (75 Hp) - xem

Citroen CX 2500 D • 75 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1985
75 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa151 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơM25-629
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22.25:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát12.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4952 mm
Chiều rộng1734 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Khoảng nhô trước1050 mm
Khoảng nhô sau807 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gió0.43 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải2110 kg
Cốp xe1100 L
Cốp tối đa2030 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)685 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.