
Citroen CX 2400 • 128 HP • Injection Automatic
Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1982-1985
128 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất128 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn201 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2347 cc
Mã động cơM23.622
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4659 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2845 mm
Khoảng nhô trước1050 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1360 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp xeDung tích cốp xe325 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.