Skip to content
Citroen CX 2.5 RD (75 Hp) - xem

Citroen CX 2.5 RD • 75 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1989
75 HP
Công suất
16.8 giây
0-100 km/h
149 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.8 giây
0-60 mph16 giây
Tốc độ tối đa149 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn153 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2500 cc
Mã động cơM25-660
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22.25:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6 L
DT nước mát13 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2845 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1370 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa507 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)685 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.