Skip to content
Citroen CX Prestige 25 (138 Hp) Automatic - xem

Citroen CX Prestige 25 • 138 HP • Automatic

Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1985-1989
138 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất138 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn211 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2500 cc
Mã động cơM25.659
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát12.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1368 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa507 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)725 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.