Skip to content
Citroen CX 20 RE (106 Hp) - xem

Citroen CX 20 RE • 106 HP

Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1991
106 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất106 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn166 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơ829.A5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4929 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1398 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1163 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.