Skip to content
Citroen CX 22 RS (115 Hp) - xem

Citroen CX 22 RS • 115 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1991
115 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2165 cc
Mã động cơJ6T.A500
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88 mm
Hành trình89 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4929 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1398 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1163 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.