Skip to content
Citroen CX 25 TRD Turbo 2 (106 Hp) - xem

Citroen CX 25 TRD Turbo 2 • 106 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1991
106 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất106 HP tại 3900 vòng/phút
Mô-men xoắn258 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2500 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát13 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4929 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở3095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1398 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1480 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1163 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.