
Citroen DS 23 • 115 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1972-1975
115 HP
Công suất
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa171 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn183 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2347 cc
Mã động cơM23-623
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5026 mm
Chiều rộng1803 mm
Chiều cao1530 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Khoảng nhô trước1016 mm
Khoảng nhô sau885 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1316 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1900 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1250 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo30 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.