
Citroen DS 21 • 109 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1962-1967
109 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 3000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2175 cc
Mã động cơB22644
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston85.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4838 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1300 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.