
Citroen DS 23 Injection • 130 HP • Automatic
Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1967-1975
130 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2347 cc
Mã động cơM23-627
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4874 mm
Chiều rộng1803 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Khoảng nhô trước1016 mm
Khoảng nhô sau733 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1316 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo30 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.