Skip to content
Citroen DS3 1.4 VTi (95 Hp) ETG - xem

Citroen DS3 1.4 VTi • 95 HP • ETG

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2014
95 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn136 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1397 cc
Mã động cơ8FP EP3C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính77 mm
Hành trình75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3948 mm
Chiều rộng1715 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều dài cơ sở2464 mm
Khoảng nhô trước824 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1079 kg
Trọng lượng toàn tải1558 kg
Cốp xe285 L
Cốp tối đa980 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo46 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.