
Citroen DS3 1.2 PureTech • 82 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2016
82 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất82 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMZ EB2F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3948 mm
Chiều rộng1715 mm
Chiều dài cơ sở2464 mm
Khoảng nhô trước824 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải974 kg
Trọng lượng toàn tải1511 kg
Cốp xeDung tích cốp xe285 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa980 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị3.9 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂107 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG52 - 51 mpg
UK MPG63 - 61 mpg
km/lít22 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo46 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.