Skip to content
Citroen Evasion 2.0 (121 Hp) - xem

Citroen Evasion 2.0 • 121 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
121 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất121 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơRFU XU10J2, RFU XU10J2C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Treo sauindependent torsion suspension, Wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4454 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1714 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau749 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải2300 kg
Cốp xe340 L
Cốp tối đa2100 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂252 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.