
Citroen GS 1.2 • 59 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1970-1979
59 HP
Công suất
16.1 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.1 giây
0-60 mph15.3 giây
Tốc độ tối đa151 km/h
Hệ truyền động
Công suất59 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn87 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1222 cc
Mã động cơG12/611
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston65.5 mm
Dung tích dầu3.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4120 mm
Chiều rộng1608 mm
Chiều cao1349 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng nhô trước818 mm
Khoảng nhô sau752 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1378 mm
Chiều rộng cơ sở sau1328 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải930 kg
Trọng lượng toàn tải1345 kg
Cốp xeDung tích cốp xe409 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa846 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)465 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.