Skip to content
Citroen GS A 1.2 (60 Hp) - xem

Citroen GS A 1.2 • 60 HP

Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1971-1979
60 HP
Công suất
149 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa149 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn87 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1222 cc
Mã động cơG12/611
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính77 mm
Hành trình65.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element, Double wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4120 mm
Chiều rộng1608 mm
Chiều cao1349 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng nhô trước818 mm
Khoảng nhô sau752 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1378 mm
Chiều rộng cơ sở sau1328 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1340 kg
Cốp xe645 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)465 kg
Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.