
Citroen GS A 1.3 • 65 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1979-1986
65 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất65 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn94 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1299 cc
Mã động cơG13/646
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.4 mm
Hành trìnhHành trình piston65.6 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe4.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4143 mm
Chiều rộng1626 mm
Chiều cao1349 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau748 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1378 mm
Chiều rộng cơ sở sau1328 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1365 kg
Cốp xeDung tích cốp xe435 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1504 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.