
Citroen ID 19 B • 84 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1968-1975
84 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất84 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1985 cc
Mã động cơB20704
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston85.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4839 mm
Chiều rộng1791 mm
Chiều cao1473 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng sáng gầm xe146 mm
Chiều rộng cơ sở trước1499 mm
Chiều rộng cơ sở sau1295 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe496 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.