Skip to content
Citroen Jumpy 1.6i (80 Hp) - xem

Citroen Jumpy 1.6i • 80 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-2003
80 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
148 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa148 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1581 cc
Mã động cơ220A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86.4 mm
Hành trình67.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/70 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2134 mm
Chiều cao1927 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau770 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng12.38 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải2135 kg
Cốp tối đa4000 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.