
Citroen Jumpy 1.6i • 80 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2003
80 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
148 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa148 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1581 cc
Mã động cơ220A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.4 mm
Hành trìnhHành trình piston67.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2134 mm
Chiều cao1927 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau770 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng12.35 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải2195 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa150 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.