Skip to content
Citroen Jumpy 2.0 (136 Hp) - xem

Citroen Jumpy 2.0 • 136 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2003
136 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRFN EW10J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTrailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2134 mm
Chiều cao1927 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau770 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng12.35 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải2315 kg
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.