Skip to content
Citroen Jumpy 2.0 HDi (109 Hp) - xem

Citroen Jumpy 2.0 HDi • 109 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2006
109 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRHZ DW10ATED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4522 mm
Chiều rộng1844 mm
Chiều cao1936 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Khoảng nhô trước919 mm
Khoảng nhô sau779 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1405 kg
Trọng lượng toàn tải2330 kg
Cốp tối đa4000 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.0 L/100km
Khí thải
CO₂186 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)745 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.