
Citroen Jumpy 2.0 HDi • 120 HP • L 2
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2012
120 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRHK DW10UTED4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5135 mm
Chiều rộng1895 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2194 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1986 mm
Chiều cao1880 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Khoảng nhô trước975 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1841 kg
Trọng lượng toàn tải2791 kg
Cốp xeDung tích cốp xe770 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3693 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa170 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂196 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.