Skip to content
Citroen Jumpy 2.0 HDi (98 Hp) L1 DPF - xem

Citroen Jumpy 2.0 HDi • 98 HP • L1 DPF

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2012
98 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơAHY DW10CE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1895 mm
Rộng (gương)2194 mm
Rộng (gập)1986 mm
Chiều cao1880 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng nhô trước975 mm
Khoảng nhô sau830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1913 kg
Trọng lượng toàn tải2780 kg
Tải nóc170 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.0 L/100km
Khí thải
CO₂183 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.