Skip to content
Citroen Jumpy 1.6 HDi (90 Hp) L1H1 29 - xem

Citroen Jumpy 1.6 HDi • 90 HP • L1H1 29

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
90 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa145 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơ9HU DV6UTED4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304x28 mm
Phanh sauĐĩa, 290x14 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1895 mm
Rộng (gương)2194 mm
Rộng (gập)1986 mm
Chiều cao1880 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng nhô trước975 mm
Khoảng nhô sau830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1705 kg
Trọng lượng toàn tải2861 kg
Cốp tối đa5000 L
Tải nóc170 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂177 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1472 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.