Skip to content
Citroen Jumpy 1.6 BlueHDi (95 Hp) Automatic - xem

Citroen Jumpy 1.6 BlueHDi • 95 HP • Automatic

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-nay
95 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa145 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơBHS DV6FDU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin75 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5309 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2204 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1583 kg
Trọng lượng toàn tải2830 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.