Skip to content
Citroen Jumpy e-Jumpy 50 kWh (136 Hp) - xem

Citroen Jumpy e-Jumpy 50 kWh • 136 HP

Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-nay
136 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa130 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)50 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống136 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Mã mô-tơ 1ZK01
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)212 km
Tiêu thụ WLTP24.9 kWh/100km
Tầm hoạt động212 km
Tầm hoạt động131.73 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5309 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2204 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước881 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải3100 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.