Skip to content
Citroen Nemo 1.4 (75 Hp) - xem

Citroen Nemo 1.4 • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2015
75 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1360 cc
Mã động cơKFT TU3AE5, KFV TU3A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát5.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3959 mm
Chiều rộng1716 mm
Rộng (gương)2019 mm
Rộng (gập)1816 mm
Chiều cao1721 mm
Chiều dài cơ sở2513 mm
Khoảng nhô trước855 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng9.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Cốp xe356 L
Cốp tối đa2500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.6-7 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)600 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.